New articles Năng lực quản lý: nhân tố thứ năm     ♥ Lựa chọn mục tiêu cuộc đời     ♥ 10 bí quyết cân bằng công việc và gia đình     ♥ Cô đơn trên mạng     ♥ Chứng khoán: Giấc mơ và ác mộng     ♥ Tám     ♥ Những tính năng của blog VnVista     ♥ Các mạng xã hội thống trị Google     ♥ Điều gì tạo nên một giám đốc công nghệ thông tin giỏi?     ♥ Cố gắng xóa bỏ những ấn tượng xấu     ♥ Cần một cách làm ăn mới     ♥ Tiếp thị hướng đến doanh nhân     ♥ Đưa cửa hàng thật lên chợ ảo     ♥ Bí quyết quản lý các nhân viên trẻ     ♥ Một số câu hỏi phỏng vấn “đặc biệt” của Microsoft     ♥ 4 bài học thành công trong kinh doanh     ♥ Tạo dựng hình ảnh một cô gái trẻ chuyên nghiệp     ♥ Góc “khác” của thế giới online đêm     ♥ Phong cách người Mỹ     ♥ Chỉ nghĩ đến tiền cũng làm người ta ích kỷ     
New blog entries Mẹo chữa chứng đầy hơi, chướng bụng hay nhất      ♥ テーブルの美味しいお店      ♥ キッチンが○○な件について      ♥ Những điều cần biết về phào chỉ trần nhà      ♥ Ý nghĩa giấc mơ thấy bác sĩ      ♥ Các Nguyên Tắc Vàng Trong Thiết Kế SPA      ♥ Nguyên Tắc Thiết Kế Shop Thời Trang Đẹp      ♥ Các Yếu Tố Quan Trọng Khi Thiết Kế SALON Tóc      ♥ Cách chữa viêm âm đạo từ dân gian      ♥ Các bước thiết kế shop Mỹ Phẩm Đẹp      ♥ Viettel khuyến mãi ngày vàng nạp thẻ 20/7      ♥ Nhung giac mo lien quan xe hoi co the ban chua bie      ♥ SHEET Mưa lệ      ♥ ハンカチの重大な秘密      ♥ Chọn bình nóng lạnh mini cho nhà bếp      ♥ Hatem Ben Arfa kêu gọi HLV Deschamps từ chức      ♥ Camera IP không dây ngụy trang bóng đèn J-TECH HD6      ♥ Mẹo giảm các triệu chứng bệnh viêm khớp      ♥ Lucky88 phân tích: 5 bí mật về đất nước Croatia      ♥ Cửa phòng họp cao cấp      
 
Reply to this topicStart new topicStart Poll

Liệt Kê · [ Bình Thường ] · Tách Biệt+

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành Bếp, Từ vựng tiếng anh chuyên ngành Bếp


th0nggaday
post Mar 7 2017, 10:54 AM
Gửi vào: #1
No avartar

Group Icon

Thực tập viên
*
Thành viên: 72,849
Nhập: 17-February 17
Bài viết: 8
Tiền mặt: 96
Thanked: 0
Cấp bậc: 1
------
------
Bạn bè: 0
Thêm vào nhóm bạn bè
Gửi thiệp điện tử
Trang thông tin





[B]Từ vựng tiếng anh chuyên ngành Bếp[/B]
user posted image

[B]Đồ dùng trong nhà bếp[/B]
chopping board: thớt
bottle opener: cái mở chai bia
colander: cái rổ
frying pan: chảo rán
corkscrew: cái mở chai rượu
grater hoặc cheese grater: cái nạo
kitchen foil: giấy bạc gói thức ăn
juicer: máy ép hoa quả
kitchen scales: cân thực phẩm
mixing bowl: bát trộn thức ăn
ladle: cái môi múc
oven cloth: khăn lót lò
rolling pin: cái cán bột
oven gloves: găng tay dùng cho lò sưởi
saucepan: nồi
sieve:cái rây
scouring pad hoặc scourer: miếng rửa bát
tin opener: cái mở hộp
tray: cái khay, mâm
tongs: cái kẹp
wooden spoon: thìa gỗ
whisk: cái đánh trứng
fork: dĩa
knife: dao
spoon: thìa
soup spoon: thìa ăn súp
dessert spoon: thìa ăn đồ tráng miệng
tablespoon: thìa to
carving knife: dao lạng thịt
teaspoon: thìa nhỏ
chopsticks: đũa
[B]Thiết bị nhà bếp[/B]
coffee pot: bình pha cà phê
fridge (viết tắt của refrigerator): tủ lạnh
cooker: bếp nấu
freezer: tủ đá
dishwasher: máy rửa bát
kettle: ấm đun nước
stove: bếp nấu
oven: lò nướng
washing machine: máy giặt
toaster: lò nướng bánh mì
user posted image
(Từ vựng về ngành bếp)
[B]Các đồ dùng khác trong bếp[/B]
cling film (tiếng Anh Mỹ: plastic wrap): màng bọc thức ăn
bin: thùng rác
cookery book: sách nấu ăn
draining board: mặt nghiêng để ráo nước
dishcloth: khăn lau bát
grill: vỉ nướng
plug: phích cắm điện
kitchen roll: giấy lau bếp
tea towel: khăn lau chén
sink: bồn rửa
shelf: giá đựng
washing-up liquid: nước rửa bát
tablecloth: khăn trải bàn
[B]Đồ đựng bằng sứ và thủy tinh[/B]
bowl: bát
cup: chén
crockery: bát đĩa sứ
jar: lọ thủy tinh
glass: cốc thủy tinh
jug: cái bình rót
plate: đĩa
mug: cốc cà phê
saucer: đĩa đựng chén
teapot: ấm trà
sugar bowl: bát đựng đường
wine glass: cốc uống rượu
[B]Một số từ vựng khác về ngành bếp[/B]
to do the washing up: rửa bát
to do the dishes: rửa bát
to set the table hoặc to lay the table: chuẩn bị bàn ăn
to clear the table: dọn dẹp bàn ăn
[B]Từ vựng tiếng anh về phương pháp nấu ăn[/B]
bake: làm chín thức ăn bằng lò; nướng lò, đút lò.
add: thêm, bỏ một nguyên liệu, gia vị vào chung với các nguyên liệu khác
barbecue: nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than.
boil: nấu sôi (đối với nước) và luộc (đối với nguyên liệu khác).
beat: động tác trộn nhanh và liên tục, thường dùng cho việc đánh trứng
break: bẻ, làm nguyên liệu vỡ ra thành từng miếng nhỏ.
carve: thái thịt thành lát.
broil: làm chín thức ăn bằng nhiệt độ cao; nướng, hun.
chop: cắt (thường là rau củ) thành từng miếng nhỏ.
cook: làm chín thức ăn nói chung.
combine: kết hợp 2 hay nhiều nguyên liệu với nhau.
crush: (thường dùng cho hành, tỏi) giã, băm nhỏ, nghiền
fry: làm chín thức ăn bằng dầu, mỡ; chiên, rán
cut: cắt
grate: bào nguyên liệu trên một bề mặt nhám để tạo thành những mảnh vụn nhỏ (thường dùng cho phô mai, đá…)
grill: nướng nguyên liệu bằng vỉ (gần giống như barbecue)
grease: trộn với dầu, mỡ hoặc bơ.
knead: chỉ động tác ấn nén nguyên liệu xuống để trải mỏng chúng ra, thường dùng cho việc nhào bột.
measure: đong, đo lượng nguyên liệu cần thiết.
mix: trộn lẫn 2 hay nhiều nguyên liệu bằng muỗng hoặc máy trộn.
melt: làm chảy nguyên liệu bằng cách tác động nhiệt độ lớn vào chúng.
mince: băm hoặc xay nhuyễn (thường dùng cho thịt)
microwave: làm nóng thức ăn bằng lò vi sóng.
open: mở nắp hộp hay can.
pour: đổ, rót; vận chuyển chất lỏng từ vật chứa này sang vật chứa khác
peel: lột vỏ, gọt vỏ của trái cây hay rau củ.
put: đặt một nguyên liệu hay thức ăn nào đó vào một vị trí nhất định
sauté: phương pháp làm chín thức ăn bằng cách đặt nhanh chúng vào chảo dầu đang sôi; xào qua, áp chảo.
roast: quay, làm chín thức ăn bằng lò hoặc trực tiếp bằng lửa.
scramble: trộn lẫn lòng đỏ và lòng trắng trứng với nhau khi chiên trên chảo nóng, bác trứng.
steam: hấp cách thủy; đặt thức ăn phía trên nước được nấu sôi. Hơi nước sôi bốc lên sẽ giúp làm chín thức ăn.
slice: cắt nguyên liệu thành lát.
stir: khuấy; trộn các nguyên liệu bằng cách đảo muỗng đi theo một quỹ đạo hình tròn.
wash: rửa (nguyên liệu)
stir fry: xào, làm chín thức ăn bằng cách đảo nhanh chúng trên chảo dầu nóng.
weigh: cân (khối lượng) của vật
Nguồn: Từ vựng tiếng anh chuyên ngành bếp
Xem thêm: Tài liệu tiếng anh
Xem thêm:


--------------------
Nhóm bạn bè:

Thành viên này chưa có người bạn nào trong mạng VnVista, nếu bạn muốn trở thành người bạn đầu tiên của thành viên này, hãy click vào đây


Cảnh cáo: (0%)----- 
Nếu bạn thấy bài viết này vi phạm nội quy forum, hãy click nút này:
User is offlineProfile CardPM
Go to the top of the page
+Quote Post

Thank you! Reply to this topicTopic OptionsStart new topic
 

Bản Rút Gọn Bây giờ là: 18th July 2018 - 01:47 PM
Home | Mạng xã hội | Blog | Thiệp điện tử | Tìm kiếm | Thành viên | Sổ lịch |