New articles Năng lực quản lý: nhân tố thứ năm     ♥ Lựa chọn mục tiêu cuộc đời     ♥ 10 bí quyết cân bằng công việc và gia đình     ♥ Cô đơn trên mạng     ♥ Chứng khoán: Giấc mơ và ác mộng     ♥ Tám     ♥ Những tính năng của blog VnVista     ♥ Các mạng xã hội thống trị Google     ♥ Điều gì tạo nên một giám đốc công nghệ thông tin giỏi?     ♥ Cố gắng xóa bỏ những ấn tượng xấu     ♥ Cần một cách làm ăn mới     ♥ Tiếp thị hướng đến doanh nhân     ♥ Đưa cửa hàng thật lên chợ ảo     ♥ Bí quyết quản lý các nhân viên trẻ     ♥ Một số câu hỏi phỏng vấn “đặc biệt” của Microsoft     ♥ 4 bài học thành công trong kinh doanh     ♥ Tạo dựng hình ảnh một cô gái trẻ chuyên nghiệp     ♥ Góc “khác” của thế giới online đêm     ♥ Phong cách người Mỹ     ♥ Chỉ nghĩ đến tiền cũng làm người ta ích kỷ     
New blog entries Cách nào để giảm mỡ bụng sau sinh nhanh nhất?      ♥ リフォームが○○な件について      ♥ Nên niềng răng ở đâu tốt và tiết kiệm nhất?      ♥ コーティングからの~      ♥ Phan tich cuc chuan giac mo thay chong cu      ♥ 受験の秘密お教えします。      ♥ Những lưu ý trong việc thi công sân cỏ nhân tạo      ♥ 最近気になるハウスクリーニング      ♥ 矯正歯科の重大な秘密      ♥ ダンス最高!      ♥ Miễn phí 100% cước xem World Cup trên MobiTV      ♥ Phương pháp chữa trị bệnh zona thần kinh      ♥ Kane lập hattrick, tuyển Anh thắng đậm 6-1      ♥ エステの重大な秘密      ♥ パソコンの美味しいお店      ♥ 大好き!占星術      ♥ vòng gỗ sưa món quà phong thủy      ♥ Tôi được giao nhiệm vụ lên công về thủ      ♥ Những biểu hiện của bệnh rối loạn tiêu hóa      ♥ Bao nhiêu phút thì bị coi là bệnh xuất tinh sớm      
 
Reply to this topicStart new topicStart Poll

Liệt Kê · [ Bình Thường ] · Tách Biệt+

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành may mặc, Từ vựng tiếng anh chuyên ngành may mặc


hoctienganh234
post Apr 23 2018, 12:11 PM
Gửi vào: #1
No avartar

Group Icon

Chuyên viên
***
Thành viên: 68,113
Nhập: 27-May 15
Bài viết: 64
Tiền mặt: 640
Thanked: 0
Cấp bậc: 6
------
------
Xem blog
Bạn bè: 0
Thêm vào nhóm bạn bè
Gửi thiệp điện tử
Trang thông tin






May mặc là một trong những ngành thế mạnh của Việt Nam. Ngành may mặc đã giải quyết việc làm cho hàng ngàn công nhân lao động. Để lĩnh vự may mặc Việt Nam có thể vươn ra toàn cầu thì đòi hỏi mõ người lao động phải tự mình trang bị những kiến thức, vốn từ vựng về tiếng Anh chuyên ngành may mặc để có thể giao tiếp và phá bảo rào cản ngôn ngữ hội nhập với quốc tế. Bài viết hôm nay mình sẽ giới thiệu đến các bạn các từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh giao tiếp ngành may mặc. Cùng tham khảo nhé.
>> aroma tiếng Anh cho người đi làm
- Abb: sợi canh, sợi khổ (vải)
- Accessories card/əkˈsesəri//kɑːd/: bảng phụ liệu
- Back rise length: dài đáy sau
- Back sleeve/bæk//sliːv/: tay sau
- Back slit/bæk///slɪt/: xẻ tà lưng
- Badge/bædʒ/: vẽ theo, phù hiệu nhãn, phụ kiện
- Be buttoned: cài nút lại
- Blind seam: đường may giả
- Clip/klɪp/: cắt xén

- Button loop/ˈbʌtn//luːp/: dây nút
- Button sewing machine: máy đóng nút
- cloth clamp: kẹp vải
cloth cutting table: bàn cắt vải
- collar point:/ˈkɒlə®//pɔɪnt/ góc cổ
- cover fleece/ˈkʌvə®//fliːs/: dựng lót
- covered placket: nẹp che nút
- Detachable:/dɪˈtætʃəbl/ có thể thao rời ra
- Double-breasted: hai hàng
- Elastic tape/ɪˈlæstɪk/ /teɪp/: dây thun
- Even stitches: mũi chỉ đều
- Fix (v): ép keo, định vị
- From wairt to bottom
- Horizontal/ˌhɒrɪˈzɒntl/: ngang
- Imitated slit: giả xẻ tà
- Inclusive of: cộng
- Incomplete stitching: diễu không đến đỉnh
- Inner fold/ˈɪnə®//fəʊld/: gấp phía trong
- Inner lining: lót
- Inner pocket/ˈɪnə®/ /ˈpɒkɪt/ : túi trong
- Inside leg: nẹp trong
- Lower sleeve seam: đường may tay dưới

- iron table: bàn để ủi
- Loose/luːs/: lỏng, hở, không chặt
- Loose stitches: lỏng chỉ
- Measure tape: thước dây
- Overlock twist: vắt sổ bì cuốn bờ

- Overlock grinning: vắt sổ nhẹ chỉ
- Overlock stitch: đường răng cửa
- Overlock loose stitches: vắt sổ lỏng chỉ

- Overlocking machine:máy vắt sổ
- Pin: kim gút
- Pins: đinh ghim

- Pipe hem: đường viền gân
- Spreading machine: máy trải vải

- Pinking shears: keo răng cắt vải
- Sleeve joke length: dài tay
- Slit facing: đáp xẻ tà

- Slit edge: cạnh xẻ tà
- Spring: lò xo

- Splotch/splɒdʒ/: bản vẽ mẫu áo
- Spray gun: súng bắn tẩy vết dơ

- Square neck: cổ vuông
- Stitch thru (v): diễu xuyên qua, may xuyên qua (lớp vải lót)
- Tracing paper: giấy kẻ vạch

- Stub /stʌb/: cối, khuy (luồn qua phần khuyết nơi ngực áo)
- Topstitching: mũi khoá trên
- Turn inside out (v): lộn trong ra ngoài

- Tracing wheel: miếng kẻ vạch
- Trim (v): gọt, cắt chỉ
- Turn over pocket: túi có đáp vải lót

- Tunnel up leg, turned up leg: ống quần
- Turned up sleeve: Xăn tay
- Twisted: vặn, xéo, bị vặn

- Turn over with facing: may lộn với miếng đáp
- Turn the back on (v): quay lưng lại
- Waistband depth: xẻ tà


- Turtle neck: cổ lọ
- Twin needle lockstitch with split needle bar sewing: máy may 2 kim may góc tròn
- Waistband insert: phần bo
- Waistband height: to bàn lông
- Waistband seam: đường ráp bo
- Waistband length: vòng bo, chiều dài của dây luồn eo

- Wash cloth: khăn rửa mặt

- Wale: sọc nỗi (nhung kẻ)
- Warp: sợi dọc
- Whipstitch: mũi khâu vắt
- Washing col stain: giặt loang màu

- Washing col fasten: giặt bay màu
-Washing label: nhãn giặt
- Wide/waɪd/: bề rộng
- Width/wɪdθ/: khổ vải
- Width flap: có nắp túi

- Waterproof/ˈwɔːtəpruːf/: vải không thấm nước
- Weave (v) /wiːv/: dệt
- Weft/weft/: sợi ngang
- Without collar: không cổ

- Width of bottom pocket flap: rộng nắp túi dưới
- Winding/ˈwaɪndɪŋ/: cong
- Wing collar: cổ cánh én
- Wool lining: lót nổ
- Without sleeve: không có tay

- Without lining: không lót
- Work table/wɜːk//ˈteɪbl/: bàn may
- Working specifications: bảng hướng dẫn kỹ thuật

- Woolly/ˈwʊli/: áo tay dài, quần áo len
- Work basket: giỏ khâu
- Worker group: chuyền
- Work box: hộp đồ khâu vá
- Workaday clothes: quần áo mặc đi làm

- Wrapper/ˈræpə®/: nhãn trang trí
- Wrist width: độ rộng rộng tay
- Wrinkle/ˈrɪŋkl/: nếp (quần áo)
- Wrist: cổ tay
- Wrong color complete set: phối bộ lộn màu

- Wrong carton contents: nội dung thùng bị sai
- Wrong dimension: sai thông số
- Wrong direction: lộn vị trí

- Wrong color: sai màu, lộn màu
- Wrong information printed: in sai tài liệu
- Wrong shape: sai hình dáng

- Wrong position: sai vị trí
- Wrong size complete set: phối bộ lộn size
- Yard count: độ dày chỉ
- Zipper placket: nẹp dây kéo
- Joke neck: cổ lính thuỷ

- Yard/jɑːd/: sợi chỉ, sợi
- Joke facing: miếng đáp decoup
- Zigzag lockstitches: mũi đôi (mũi xích đôi)
- Zip lock (poly bag): bao PE có gàn
- Zipper placket facing: đáp nẹp dây kéo

- Zipper/ˈzɪpə®/: dây kéo
- Zipper facing on front facing: đáp ve
- Zipper slider: đầu dây kéo

- Zipper placket opening: miệng túi dây kéo
- Zipper placket seam: ráp nẹp dây kéo
- Zipper pocket: túi dây kéo

Hy vọng với lượng từ vựng tiếng Anh may mặc trên sẽ giúp được các bạn đang làm trong lĩnh vực này. Các bạn hãy học 3-4 từ vựng mỗi ngày, kèm theo đó hãy đặt câu vào cố gắng thực hành hàng ngày, chắc chắn khả năng tiếng Anh của các bạn sẽ nâng lên. Chúc các bạn thành công!

NguồN:
tiếng Anh giao tiếp ngành may mặc


--------------------
Nhóm bạn bè:

Thành viên này chưa có người bạn nào trong mạng VnVista, nếu bạn muốn trở thành người bạn đầu tiên của thành viên này, hãy click vào đây


--------------------


Cảnh cáo: (0%)----- 
Nếu bạn thấy bài viết này vi phạm nội quy forum, hãy click nút này:
User is offlineProfile CardPM
Go to the top of the page
+Quote Post

Thank you! Reply to this topicTopic OptionsStart new topic
 

Bản Rút Gọn Bây giờ là: 25th June 2018 - 11:34 AM
Home | Mạng xã hội | Blog | Thiệp điện tử | Tìm kiếm | Thành viên | Sổ lịch |