|
Trong kỷ nguyên của logistics và chuỗi cung ứng toàn cầu, sự hiệu quả trong việc lưu trữ và vận chuyển hàng hóa là yếu tố sống còn của mọi doanh nghiệp. Một trong những công cụ "nhỏ nhưng có võ", đóng vai trò xương sống trong hệ thống kho vận chính là Pallet. Dù bạn là người làm trong ngành xuất nhập khẩu, quản lý kho bãi hay đơn giản là người đang tìm kiếm giải pháp đóng gói, việc hiểu rõ Pallet là gì sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và quy trình vận hành. Trong bài viết dưới đây cùng GoTHL tìm hiểu chi tiết về khái niệm pallet, tầm quan trọng của pallet trong lưu trữ hàng hóa và các loại pallet phù hợp với từng nhu cầu kinh doanh nhé.
Pallet là gì? Để bắt đầu, chúng ta cần làm rõ khái niệm Pallet là gì (hay còn gọi là kệ kê hàng). Theo định nghĩa chuyên ngành, Pallet là một cấu trúc phẳng được sử dụng để cố định hàng hóa khi hàng được nâng lên bởi xe nâng (forklift), tời nâng hoặc các thiết bị vận chuyển khác. Hiểu một cách đơn giản hơn khi ai đó hỏi tấm pallet là gì, bạn có thể hình dung nó như một "bệ đỡ" di động. Chức năng chính của Pallet là tạo thành một đơn vị lượng tải (unit load), giúp cho việc di chuyển, bốc xếp và sắp xếp hàng hóa vào kho hoặc container trở nên hiệu quả, nhanh chóng và an toàn hơn so với việc xử lý từng kiện hàng lẻ. Một Pallet điển hình thường có cấu tạo gồm 3 phần chính: 1. Mặt trên: Bề mặt phẳng để đặt hàng hóa. 2. Khối chân (hoặc đố): Tạo khoảng trống không gian để càng xe nâng có thể đưa vào. 3. Thanh nan đáy (Ván đáy): Giúp phân bổ lực và hỗ trợ kết cấu vững chắc. Các loại pallet phổ biến Trên thị trường hiện nay, Pallet được phân loại chủ yếu dựa trên chất liệu cấu tạo. Mỗi loại vật liệu sẽ mang lại những đặc tính, ưu nhược điểm riêng biệt phù hợp với từng ngành hàng cụ thể. Dưới đây là 4 loại Pallet phổ biến nhất: Pallet gỗ (Wooden Pallet) Đây là loại phổ biến nhất trên thị trường hiện nay. Vậy gỗ pallet là gì? Đây là những tấm pallet được đóng từ các thanh gỗ (thường là gỗ thông, gỗ tràm, gỗ keo hoặc gỗ cao su) liên kết chặt chẽ với nhau. Ưu điểm: Giá thành rẻ: Chi phí sản xuất thấp, nguồn nguyên liệu dồi dào, phù hợp cho các doanh nghiệp cần xuất khẩu hàng hóa một lần hoặc có ngân sách hạn chế,. Dễ sửa chữa: Nếu một thanh gỗ bị gãy, có thể dễ dàng thay thế mà không cần bỏ cả tấm pallet. Tính đa dụng: Sau khi hết vòng đời vận chuyển, gỗ pallet còn được tái chế làm đồ nội thất, giường ngủ, kệ trang trí (decor) rất được ưa chuộng hiện nay. Nhược điểm: Dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, nấm mốc và mối mọt. Khi xuất khẩu, pallet gỗ bắt buộc phải trải qua quy trình hun trùng hoặc xử lý nhiệt theo tiêu chuẩn ISPM 15 để đảm bảo không mang theo mầm bệnh,. Khó vệ sinh sạch sẽ, dễ bị dính bẩn hoặc hóa chất. Pallet nhựa (Plastic Pallet) Pallet nhựa được đúc từ nhựa cứng công nghiệp (thường là HDPE hoặc PP), có độ bền cực cao và khả năng chịu lực tốt,. Ưu điểm: Siêu bền: Tuổi thọ cao gấp nhiều lần so với pallet gỗ, có thể tái sử dụng trong vòng đời dài. Chống chịu thời tiết: Không bị thấm nước, không ẩm mốc, không bị mối mọt tấn công, thích hợp lưu kho ngoài trời hoặc trong kho lạnh. Dễ vệ sinh: Bề mặt nhẵn, dễ dàng rửa sạch, rất phù hợp cho các ngành yêu cầu vệ sinh cao như thực phẩm, dược phẩm. Nhược điểm: Giá thành cao hơn nhiều so với pallet gỗ. Khó sửa chữa nếu bị nứt hoặc vỡ (thường phải thay mới). Quy trình tiêu hủy khó khăn, có thể gây hại môi trường nếu không tái chế đúng cách. Pallet giấy (Paper Pallet) Được làm từ nhiều lớp giấy ép chặt với nhau bằng keo dưới áp lực lớn (thường là giấy Carton hoặc giấy tổ ong). Ưu điểm: Trọng lượng siêu nhẹ: Thường dưới 200kg/pallet, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển, đặc biệt là cước hàng không. Dễ thông quan: Không cần hun trùng hay xử lý mối mọt như pallet gỗ, thủ tục hải quan nhanh gọn. Thân thiện môi trường: Dễ dàng tái chế 100%. Nhược điểm: Khả năng chịu tải thấp. Rất kỵ nước và độ ẩm, dễ bị hư hỏng nếu gặp môi trường ẩm ướt. Pallet kim loại (Metal Pallet) Thường được làm bằng sắt hoặc thép, nhôm. Đây là loại "nồi đồng cối đá" nhất trong các dòng pallet. Ưu điểm: Chịu được tải trọng siêu lớn (hàng siêu trường, siêu trọng). Độ bền cực cao, chống cháy nổ, không bị hư hại bởi sâu bọt hay môi trường. Nhược điểm: Giá thành rất cao. Trọng lượng bản thân nặng, khó di chuyển nếu không có thiết bị chuyên dụng. Kích thước pallet phổ biến Để tối ưu hóa không gian trong container và kho hàng, các tổ chức quốc tế đã đưa ra các tiêu chuẩn kích thước cho Pallet. Việc nắm rõ kích thước giúp doanh nghiệp tính toán được số lượng hàng hóa xếp được trên mỗi container, từ đó tiết kiệm chi phí logistics. Dưới đây là một số kích thước tiêu chuẩn thông dụng: Tiêu chuẩn ISO (Quốc tế): 1200 x 1000 mm: Phổ biến tại Châu Á và Châu Âu. 1200 x 800 mm (Pallet Euro): Sử dụng rộng rãi tại Châu Âu. 1100 x 1100 mm: Kích thước chuẩn tại Châu Á (thường thấy tại Nhật Bản, Hàn Quốc). 1219 x 1016 mm (48 x 40 inch): Tiêu chuẩn tại Bắc Mỹ (Mỹ, Canada). Kích thước phổ biến tại Việt Nam: Tại thị trường Việt Nam, ngoài các kích thước quốc tế để phục vụ xuất khẩu, các doanh nghiệp còn sử dụng nhiều kích thước khác để phù hợp với xe tải và kho bãi nội địa, ví dụ: Dài 1000mm x Rộng 1000mm x Cao 135mm Dài 1100mm x Rộng 1100mm x Cao 140mm Dài 1200mm x Rộng 900mm x Cao 135mm Lựa chọn kích thước Pallet phù hợp không chỉ giúp hàng hóa nằm gọn gàng, tránh va đập mà còn tận dụng tối đa diện tích sàn của kho hàng và phương tiện vận tải. |
Thực đơn người xem
Bài viết cuối
Gửi hàng đi Nhật Bản an toàn uy tín nhanh chóng
Pallet là gì? Các loại Pallet phổ biến hiện nay CE là gì trong xuất nhập khẩu Hướng dẫn sử dụng máy làm sữa hạt chính hãng Các chức năng nấu của máy làm sữa hạt Chức năng máy làm sữa hạt mà bạn nên biết Có nên mua máy làm sữa hạt không? Tìm hiểu chi tiết các dòng máy rửa bát Hafele Review máy rửa bát Panasonic có tốt không? Nguyên lý hoạt động của máy rửa bát? Bình luận mới
(♥ Góc Thơ ♥)
Tik Tik Tak
Truyện cười
Xem theo danh mục
Xem theo danh mục:
Tìm kiếm: |




