|
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vận tải đường biển đang là "mạch máu" chuyên chở đến hơn 80% khối lượng hàng hóa thương mại trên toàn thế giới. Để một lô hàng từ quốc gia xuất khẩu cập bến an toàn đến kho của nhà nhập khẩu, chủ hàng không chỉ phải thanh toán cước biển cơ bản (Ocean Freight) mà còn phải đối mặt với một ma trận các loại phụ phí phát sinh. Việc không nắm vững cấu trúc giá cước sẽ khiến doanh nghiệp bị hao hụt biên độ lợi nhuận nghiêm trọng. Một trong số đó là phí DCC - thường được đề cập trong cách chứng từ vận chuyển và hợp đồng thuê tàu. Vậy DDC là phí gì, do ai thu và áp dụng trong những trường hợp nào? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của DCC và các loại phụ phí quan trọng khác trong ngành logistics đường biển. DDC là phí gìThuật ngữ DDC là dạng viết tắt của cụm từ tiếng Anh "Destination Delivery Charge", dịch sát nghĩa sang tiếng Việt là phụ phí giao hàng tại cảng đến. Khi lần đầu tiếp xúc với cụm từ này, đa phần các chủ hàng đều lầm tưởng rằng đây là chi phí do hãng tàu thu để thực hiện dịch vụ vận chuyển hàng hóa nội địa (Inland trucking) từ cảng đích đến tận kho của người nhận hàng (Consignee).
Tuy nhiên, thực tế lại hoàn toàn khác biệt. Để trả lời chính xác cho câu hỏi DDC là phụ phí gì, chúng ta cần hiểu rằng khoản phí này không hề liên quan gì đến việc giao hàng thực tế tới kho của người mua. Bản chất của DDC là một khoản tiền mà chủ tàu (hoặc hãng tàu) tiến hành thu thêm nhằm mục đích bù đắp cho các chi phí vận hành và xử lý container tại khu vực cảng đích (terminal). Cụ thể hơn, phụ phí DDC bao gồm ngân sách để chi trả cho các hoạt động chuyên môn sau:
Tóm lại, DDC là một phụ phí phát sinh tại cảng đích mang tính chất bắt buộc. Việc nắm rõ định nghĩa này sẽ giúp nhà nhập khẩu tránh được việc trả tiền trùng lặp khi thuê thêm xe tải chở hàng về kho. Ai là người chịu trách nhiệm thanh toán phí DDCSau khi đã hiểu thấu đáo DDC là phụ phí gì, câu hỏi tiếp theo được các nhà quản trị chuỗi cung ứng đặt ra là: Bên bán hay bên mua sẽ là người phải móc hầu bao cho khoản phí này? Vì DDC là loại phí phát sinh trực tiếp tại cảng đích (Destination port), nên về mặt nguyên tắc chung, người gửi hàng (Shipper) thường sẽ không phải là người thanh toán khoản phí này. Trách nhiệm thanh toán DDC phụ thuộc hoàn toàn vào các điều kiện giao hàng (Incoterms) đã được đàm phán và thống nhất trong hợp đồng ngoại thương giữa người mua và người bán.
Cụ thể, sự phân bổ trách nhiệm thường diễn ra như sau:
Ngoài ra, trong một số trường hợp đặc biệt, nếu người gửi hàng trực tiếp đặt chỗ (booking) với hãng tàu và có yêu cầu xuất vận đơn đặc thù, hãng tàu có thể gộp phí này vào hóa đơn của người gửi. Nhìn chung, sự minh bạch trong việc đàm phán hợp đồng là chìa khóa để phân định rõ ai là người trả phí DDC. Các loại phí thường tính kèm DDCTrong cấu trúc báo giá logistics của các hãng tàu, thay vì tách lẻ từng hạng mục, họ thường có xu hướng gộp phụ phí DDC cùng với một số loại chi phí hành chính khác vào chung một nhóm gọi là "Destination Charges" (Các khoản phí tại điểm đến). Để không bị bỡ ngỡ khi đọc hóa đơn, bạn cần nắm rõ những loại phí thường được tính kèm với DDC sau đây:
Một số loại phụ phí khác trong vận tải đường biểnTrong hệ sinh thái giá cước vận tải biển, DDC chỉ là một hạt cát nhỏ. Tùy thuộc vào tuyến đường, khu vực cập cảng và thời điểm vận chuyển, hãng tàu sẽ áp dụng thêm một danh sách dài các loại phụ phí khác nhau. Dưới đây là những loại phụ phí cốt lõi doanh nghiệp bắt buộc phải nắm vững: Phụ phí xếp dỡ tại cảng - THC (Terminal Handling Charge): Đây là một trong những loại phí kinh điển nhất. THC là khoản phí tính trên mỗi container nhằm bù đắp cho mọi hoạt động làm hàng tại cảng (từ xếp dỡ, di chuyển container từ bãi CY ra cầu tàu và ngược lại). Thực chất, ban quản lý cảng sẽ thu tiền của hãng tàu, sau đó hãng tàu thu lại từ chủ hàng. Phí cân bằng container - CIC (Container Imbalance Charge): Trong giao thương quốc tế, tình trạng lệch cán cân thương mại thường xuyên xảy ra. Hãng tàu sẽ thu phí CIC (phí chuyển vỏ rỗng) để bù đắp chi phí vận chuyển hàng loạt container rỗng từ những nơi dư thừa (ví dụ: các nước nhập siêu) quay trở về nơi thiếu hụt (ví dụ: các nước xuất siêu như Trung Quốc, Việt Nam). Phụ phí nhiên liệu - BAF (Bunker Adjustment Factor) / EBS (Emergency Bunker Surcharge): Giá dầu thế giới luôn biến động không ngừng. Để bảo vệ biên độ lợi nhuận, hãng tàu sẽ thu phụ phí xăng dầu nhằm bù đắp tổn thất khi giá nhiên liệu vận hành tàu tăng cao. EBS là dạng phụ phí xăng dầu khẩn cấp thường thấy ở tuyến Châu Á. Phụ phí tỷ giá ngoại tệ - CAF (Currency Adjustment Factor): Khoản phí này được hãng tàu áp dụng để phòng trừ rủi ro hao hụt doanh thu do sự biến động bất thường của tỷ giá hối đoái tiền tệ trên thị trường quốc tế. Phí khai báo an ninh Mỹ/Canada - AMS (Automated Manifest System): Đây là hệ thống khai báo tự động mang tính bắt buộc do Hải quan Mỹ (CBP) quản lý. Mọi lô hàng nhập khẩu hoặc quá cảnh tại Bắc Mỹ đều phải được khai báo thông tin hàng hóa chi tiết chậm nhất 24 giờ trước khi container được xếp lên tàu tại cảng đi. Phụ phí mùa cao điểm - PSS (Peak Season Surcharge): Thường được áp dụng cục bộ vào các giai đoạn từ tháng 8 đến tháng 10 hàng năm. Đây là thời điểm nhu cầu vận chuyển hàng hóa xuất khẩu phục vụ Lễ Tạ Ơn, Giáng Sinh và năm mới tại thị trường Âu Mỹ tăng vọt, dẫn đến tình trạng thiếu hụt chỗ trên tàu. Phụ phí tắc nghẽn cảng - PCS (Port Congestion Surcharge): Được áp dụng mang tính thời vụ. Khi các cảng lớn xảy ra ùn tắc do thời tiết, đình công hoặc quá tải năng lực xếp dỡ, tàu hàng buộc phải neo đậu ngoài khơi chờ đợi nhiều ngày. Hãng tàu thu phí PCS để bù đắp chi phí neo tàu và sự sai lệch lịch trình. Có nên quan tâm đến phí DDCĐến đây, chắc hẳn bạn đã tìm được lời giải đáp hoàn chỉnh cho câu hỏi DDC là phụ phí gì. Vậy, liệu các doanh nghiệp xuất nhập khẩu có cần phải đặc biệt lưu tâm đến khoản phụ phí này hay không? Câu trả lời chắc chắn là Có. Trong bối cảnh chi phí logistics chiếm tỷ trọng cực kỳ lớn trong giá vốn hàng hóa, việc hiểu rõ bản chất của phí DDC cũng như các loại phụ phí vệ tinh khác là điều kiện tiên quyết mang tính "sống còn". Sự hiểu biết tường tận này mang lại cho doanh nghiệp ba giá trị cốt lõi: Thứ nhất, nó giúp chủ hàng tính toán chi phí trọn gói (Landed Cost) một cách chính xác tuyệt đối, ngăn ngừa tình trạng thâm hụt ngân sách bất ngờ do các khoản phí "ẩn" bộc phát khi hàng đã cập cảng. Thứ hai, nắm rõ DDC là phụ phí gì cung cấp lợi thế cực lớn trên bàn đàm phán ngoại thương. Nhờ đó, người mua và người bán có thể phân định rạch ròi trách nhiệm tài chính thông qua việc lựa chọn điều kiện Incoterms phù hợp nhất, tránh những tranh chấp và cự cãi không đáng có làm rạn nứt mối quan hệ đối tác. Thứ ba, sự hiểu biết này tạo nền tảng để doanh nghiệp làm việc minh bạch hơn với các đơn vị Forwarder hoặc hãng tàu. Khi nhận báo giá cước vận tải, chủ hàng hoàn toàn có quyền yêu cầu cung cấp bảng phân tách chi tiết phụ phí (Break-down costs) bao gồm cả phí DDC để kiểm soát hiệu quả chi phí chuỗi cung ứng tổng thể.
Tóm lại, vận tải đường biển là một bài toán chi phí phức tạp. Để tự tin vươn ra biển lớn, các doanh nghiệp hãy trang bị cho mình nền tảng kiến thức vững chắc về các loại phụ phí logistics, hoặc khôn ngoan hơn là tìm kiếm sự đồng hành từ các chuyên gia, các đối tác vận tải uy tín trên thị trường để đảm bảo mọi chuyến hàng luôn thuận buồm xuôi gió. |
Thực đơn người xem
Bài viết cuối
Hàng Quảng Châu là gì? Có tốt không, cách phân biệ
Thủ tục xuất nhập khẩu tại chỗ là gì Hàng Quảng Châu là gì? Tìm hiểu chi tiết Dịch vụ gửi quần áo đi Nhật Bản uy tín Thủ tục nhập khẩu thủy hải sản Quy định xuất nhập khẩu hàng hóa tại Campuchia Vận chuyển thú cưng bắc nam mới nhất DDC là phí gì? Tìm hiểu chi tiết Forwarder là gì? Vai trò của Forwarder trong xuất Gom hàng là gì trong xuất nhập khẩu? Bình luận mới
(♥ Góc Thơ ♥)
Tik Tik Tak
Truyện cười
Xem theo danh mục
Xem theo danh mục:
Tìm kiếm: |




